Cẩu thẳng lắp trên xe tải là dòng cần cẩu lắp trên xe có các đoạn cần lồng vào nhau và vươn theo trục dọc. Ô Tô Duy Khánh tư vấn cấu hình theo tải tại bán kính, chiều cao hoặc độ sâu nâng, xe nền, tải chở cần giữ và hồ sơ của đúng model trước khi lắp đặt.
Cẩu thẳng là gì? Cẩu thước, cẩu ống lồng, telescopic có khác nhau?
Cẩu thẳng là cách gọi phổ biến của cần cẩu tự hành lắp trên xe tải có thân cần dạng ống lồng. Các đoạn cần nằm đồng trục, thu vào khi di chuyển và vươn ra để tăng tầm làm việc. Tải được nâng bằng cụm tời, cáp thép, puly và móc; cần nâng hạ góc bằng xy-lanh, còn mâm quay đưa tải đến vị trí yêu cầu trong vùng làm việc cho phép.
| Tên gọi | Cách hiểu phù hợp | Điều phải xác minh |
|---|---|---|
| Cẩu thẳng | Tên thị trường mô tả tay cần vươn thẳng theo trục cần | Hãng, model, serial, biểu đồ tải và cấu hình lắp thực tế |
| Cẩu thước | Cách gọi dân dụng dựa trên hình dáng các đoạn cần kéo dài như thước rút | Số đoạn cần, chiều dài thu gọn, chiều dài lớn nhất và cơ cấu vươn |
| Cẩu ống lồng | Tên mô tả kỹ thuật của các đoạn cần lồng vào nhau | Kết cấu đoạn cần, dẫn hướng, bôi trơn và giới hạn làm việc |
| Cẩu telescopic | Thuật ngữ tiếng Anh thường dùng cho kết cấu cần ống lồng | Không suy ra tải nâng hoặc tầm với chỉ từ chữ “telescopic” |
Bốn từ khóa trên nên được hợp nhất trên một trang danh mục vì người tìm kiếm đang nói về cùng một họ sản phẩm. Một model có thể khác model khác về số đoạn cần, tời, chân chống, hệ điều khiển, khả năng nâng hoặc xe nền tương thích; vì vậy tên gọi không thay cho tài liệu kỹ thuật.
Trang này tập trung vào lựa chọn sản phẩm. Khách hàng cần xem toàn bộ hệ xe có thể bắt đầu ở xe tải gắn cẩu theo yêu cầu. Nếu cần tay cần khớp nối, hãy xem danh mục cẩu gập lắp trên xe tải; phần phân tích hai kết cấu được tách riêng tại bài so sánh cẩu gập và cẩu thẳng.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc của cẩu ống lồng
Một bộ cẩu ống lồng chỉ hoạt động đúng khi phần cơ khí, thủy lực, điều khiển, thiết bị nâng và kết cấu lắp trên xe được đồng bộ. Cấu hình thực tế phụ thuộc nhà sản xuất và model; bảng dưới đây giải thích vai trò để chủ xe biết cần kiểm tra gì, không phải danh mục mặc định có trên mọi bộ cẩu.
| Cụm | Vai trò | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Cần cơ bản và các đoạn ống lồng | Tạo chiều dài làm việc, truyền lực nâng về chân cần | Cong, nứt, móp, mòn dẫn hướng, độ đồng tâm, bôi trơn và khóa vận chuyển |
| Xy-lanh nâng cần | Thay đổi góc cần so với mặt đất | Cần piston, phớt, chốt–bạc, rò rỉ và khả năng giữ tải theo quy trình |
| Cơ cấu vươn cần | Đẩy hoặc kéo các đoạn cần theo trình tự thiết kế | Xy-lanh, cáp/xích đồng bộ nếu có, con trượt và giới hạn hành trình |
| Tời, cáp, puly và móc | Nâng hạ tải theo phương đứng, thay đổi số nhánh cáp khi cấu hình cho phép | Lực kéo tời, loại và tình trạng cáp, tang, rãnh puly, chốt, khóa móc, cách luồn cáp |
| Mâm quay và hộp giảm tốc | Quay cần trong vùng hoạt động cho phép | Độ rơ, bulông, bôi trơn, phanh quay và vùng giới hạn theo cấu hình |
| Chân chống | Mở rộng nền đỡ và hỗ trợ ổn định xe khi nâng | Độ mở, xy-lanh, dầm trượt, khóa, tấm kê và điều kiện mặt nền |
| PTO và thủy lực | Lấy công suất từ xe, cấp lưu lượng và áp suất cho cẩu | Tương thích hộp số, bơm, thùng dầu, lọc, van, ống và kiểm soát nhiệt |
| Điều khiển và an toàn | Vận hành, giám sát giới hạn và cảnh báo theo trang bị | Tay trang/remote, dừng khẩn cấp, giới hạn tải và cảm biến của đúng phiên bản |

Bảng dữ liệu cần có trước khi chọn cẩu thẳng
Trình tự đáng tin cậy là mô tả công việc nâng, khảo sát vị trí làm việc, kiểm tra xe nền rồi mới sàng lọc model. Chỉ hỏi “cẩu mấy tấn” dễ dẫn đến chọn sai vì tải nâng cực đại thường xuất hiện ở bán kính ngắn, trong khi công việc thực tế diễn ra xa hơn.
| Dữ liệu đầu vào | Câu hỏi cần trả lời | Tài liệu hoặc bằng chứng |
|---|---|---|
| Tải nâng | Khối lượng lớn nhất và khối lượng làm việc thường xuyên là bao nhiêu? | Phiếu cân, nhãn máy, bản vẽ hoặc dữ liệu đã xác minh |
| Bán kính làm việc | Khoảng cách ngang từ tâm quay đến tải ở vị trí bất lợi nhất? | Sơ đồ mặt bằng, ảnh và phép đo tại hiện trường |
| Chiều cao, độ sâu | Móc phải lên cao bao nhiêu hoặc hạ xuống sâu bao nhiêu? | Mặt cắt công trình, số tầng, độ sâu hố và vị trí xe đỗ |
| Vật cản | Có tường, mái, dây điện, cây, máy móc hoặc mép hố không? | Ảnh bốn hướng, cao độ và khoảng cách an toàn tại hiện trường |
| Kiểu hàng | Hình dạng, tâm trọng lực và điểm móc của hàng ra sao? | Bản vẽ hàng, quy cách sling/phụ kiện và kế hoạch nâng |
| Tần suất | Số chu kỳ, thời gian làm việc và môi trường bụi, ẩm, mặn? | Nhật ký khai thác dự kiến và điều kiện công trường |
| Xe nền | Loại xe, số trục, chiều dài cơ sở, tải trục, khối lượng toàn bộ? | Đăng ký, giấy kiểm định, catalogue xe và số khung |
| Tải chở cần giữ | Sau khi lắp cẩu, xe vẫn phải chở bao nhiêu hàng? | Phương án khối lượng và phân bố tải dự kiến |
| Mặt bằng đặt chân | Độ rộng, độ dốc, sức chịu nền và không gian mở chân chống? | Khảo sát thực tế, phương án kê chân và vùng cách ly |
| Hồ sơ | Thiết bị có model, serial, biểu đồ tải và tài liệu nguồn gốc không? | Nhãn thiết bị, tài liệu kỹ thuật, chứng từ và hồ sơ liên quan |
Bài cách chọn tải trọng cẩu tự hành giải thích sâu hơn cách biến dữ liệu tải–bán kính thành tiêu chí sàng lọc model. Khi gửi yêu cầu báo giá, nên gửi cùng lúc giấy tờ xe, ảnh chassis/thùng và sơ đồ vị trí nâng để tránh phải ước đoán.

Cách đọc biểu đồ tải cẩu telescopic trước khi mua
Biểu đồ tải là tài liệu trung tâm để xác định cẩu có đáp ứng công việc hay không. Mỗi bảng chỉ có giá trị cho model và trạng thái cấu hình được ghi trên tài liệu. Chân chống mở khác nhau, chiều dài cần khác nhau, số nhánh cáp khác nhau hoặc vùng quay khác nhau có thể làm giới hạn cho phép thay đổi.
Tải nâng cực đại không phải tải nâng ở mọi tầm với
Thông số “max lifting capacity” thường gắn với một bán kính ngắn và điều kiện xác định. Khi bán kính tăng, mô-men do tải tạo ra tăng và tải cho phép thường giảm. Vì vậy, yêu cầu đúng phải có dạng “nâng khối lượng X tại bán kính Y, chiều cao Z”, không chỉ là “cần cẩu X tấn”.
Phân biệt chiều dài cần, bán kính và chiều cao móc
Chiều dài cần là độ dài hình học từ chân cần đến đầu cần; bán kính là khoảng cách ngang từ tâm quay đến đường tác dụng của tải; chiều cao móc còn phụ thuộc góc cần, độ cao vị trí lắp, cụm puly và cáp. Hai model có chiều dài cần giống nhau chưa chắc cho cùng tải tại bán kính hoặc cùng chiều cao móc.
Kiểm tra lực kéo tời, cáp và số nhánh cáp
Lực kéo của một nhánh cáp không đồng nghĩa với tải nâng cuối cùng. Khi thay đổi cách luồn cáp hoặc số nhánh, phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất, giới hạn tời, cáp, puly, móc và thời gian làm việc. Không tự ý thay cáp khác quy cách hoặc tăng tải vì “đã đi nhiều nhánh”.
| Bước | Nội dung đọc | Sai lầm cần tránh |
|---|---|---|
| 1. Nhận dạng | Đúng hãng, model, phiên bản, số đoạn cần và phụ kiện | Dùng catalogue của model gần giống |
| 2. Trạng thái chân chống | Độ mở chân chống và điều kiện nền kê theo bảng | Lấy tải của chân mở đủ cho vị trí không mở đủ |
| 3. Vùng làm việc | Phía sau, bên hông, phía trước hoặc vùng hạn chế nếu tài liệu phân chia | Áp một giá trị cho toàn bộ vòng quay |
| 4. Cấu hình cần | Chiều dài, góc, đoạn vươn, jib/phụ kiện nếu có | Bỏ qua khối lượng phụ kiện tại đầu cần |
| 5. Tải tại bán kính | Tìm bán kính thực và đọc tải cho phép trong đúng ô điều kiện | Nội suy hoặc làm tròn tăng khi tài liệu không cho phép |
| 6. Bộ nâng | Tời, cáp, số nhánh, móc và phụ kiện nâng | Chỉ kiểm tra khả năng của cần mà bỏ qua bộ móc cáp |

Chọn chiều dài và số đoạn cần cẩu thước thế nào?
Cẩu thước có nhiều cấu hình chiều dài và số đoạn ống lồng. Cần dài hơn giúp tiếp cận xa hoặc cao hơn trong một số tình huống, nhưng không mặc định nâng khỏe hơn tại mọi vị trí. Số đoạn nhiều hơn cũng làm thay đổi khối lượng, độ võng, chiều dài thu gọn, cơ cấu vươn, thời gian bảo dưỡng và giá đầu tư.
| Nhu cầu | Cấu hình nên ưu tiên khảo sát | Điểm phải đánh đổi |
|---|---|---|
| Nâng nặng ở gần xe | Biểu đồ tải mạnh tại bán kính ngắn, cấu hình gọn và chân chống phù hợp | Không cần mua tầm với dư nếu công việc không sử dụng |
| Đưa hàng lên cao hoặc xa | Chiều dài cần và vùng làm việc đáp ứng cao độ, bán kính thực | Tải cho phép có thể giảm khi vươn xa; xe và nền phải đủ ổn định |
| Hạ hàng xuống sâu | Chiều dài cáp hữu dụng, tời, số lớp cáp và khả năng bố trí xe | Không chỉ nhìn chiều dài cần; phải tính cả đường đi của móc |
| Không gian vận chuyển hạn chế | Chiều dài thu gọn, chiều cao tổng thể và vị trí đặt cẩu | Nhiều đoạn cần có thể gọn hơn ở trạng thái thu nhưng phức tạp hơn tùy model |
| Làm việc thường xuyên | Cấu hình đáp ứng chu kỳ, khả năng tản nhiệt, bảo trì và phụ tùng | Không chọn chỉ theo khả năng cực đại dùng trong thời gian ngắn |
| Giữ tải chở lớn | Tự trọng cẩu, khung phụ và chân chống ở mức phù hợp bài toán | Tầm với hoặc tải nâng dự phòng quá lớn có thể làm giảm tải chở |
Các dòng cẩu tải hàng hiện hành của nhà sản xuất có thể cung cấp nhiều chiều dài cần khác nhau ngay trong một series. Điều đó cho thấy chiều dài cần là một biến cấu hình cần so sánh cùng mô-men nâng, tải tại bán kính, độ mở chân chống, lực kéo tời và khối lượng bộ cẩu, không phải tiêu chí đứng riêng.

Khi nào nên chọn cẩu thẳng thay vì cẩu gập?
Cẩu thẳng thường phù hợp khi công việc cần tầm với theo trục cần và dùng tời–cáp để nâng hạ móc theo phương đứng. Ví dụ có thể gồm bốc máy móc, vật liệu xây dựng, cột/kết cấu, hạ thiết bị xuống hố hoặc đưa tải qua một chướng ngại theo phương án nâng đã khảo sát. Mức độ phù hợp phải xét theo model và mặt bằng, không thể quyết định chỉ bằng tên hàng.
| Tình huống | Cẩu thẳng nên được khảo sát khi | Cẩu gập nên được khảo sát khi |
|---|---|---|
| Đường đi của móc | Cần tời–cáp hạ móc xuống dưới đầu cần hoặc xuống vị trí sâu | Cần nhiều khớp để định vị tay cần qua vật cản theo hình học phù hợp |
| Không gian thu gọn | Xe có vị trí đặt cần thẳng theo thiết kế và kích thước vận chuyển đáp ứng | Cần cụm tay cần gập lại sau cabin hoặc vị trí quy định |
| Phụ kiện công tác | Chủ yếu dùng móc, cáp và bộ dây treo tải phù hợp | Cần kẹp, gầu hoặc phụ kiện làm việc gần đầu cần theo cấu hình |
| Kiểm soát tải | Biểu đồ tải của model đáp ứng tải–bán kính–chiều cao | Biểu đồ tải và hình học khớp cần đáp ứng cùng bài toán |
Đây là bước sàng lọc, không phải kết luận tuyệt đối. Cần đặt hai model cụ thể lên cùng một sơ đồ mặt bằng và cùng tải nâng để chọn. Bài so sánh chuyên sâu đã được tách khỏi trang danh mục nhằm giúp người đọc đánh giá trung lập mà không làm loãng intent mua và lắp cẩu thẳng.
Checklist kiểm tra cẩu ống lồng, tời và cáp trước khi lắp
Với thiết bị đã qua sử dụng hoặc bộ cẩu tháo từ xe khác, việc xác minh tình trạng phải thực hiện trước khi tính phương án lắp. Không nên mua chỉ dựa trên tải ghi trên quảng cáo. Nhãn model, serial, tài liệu, kết cấu, thủy lực, bộ tời cáp, điều khiển và khả năng kiểm định đều ảnh hưởng đến quyết định.
- Nhận dạng: đối chiếu nhãn hãng, model, serial, năm sản xuất, cấu hình số đoạn cần và dấu hiệu thay đổi nhãn.
- Tài liệu: yêu cầu biểu đồ tải, hướng dẫn vận hành, sơ đồ thủy lực–điện, tài liệu tời/cáp và chứng từ nguồn gốc.
- Ống lồng: kiểm tra cong, móp, nứt, mối hàn sửa, ăn mòn, con trượt, khe hở, cơ cấu đồng bộ và dấu hiệu thiếu bôi trơn.
- Tời và tang: kiểm tra phanh, rãnh tang, cơ cấu dẫn cáp, lớp cáp, tiếng ồn, rò rỉ và khả năng giữ theo quy trình kỹ thuật.
- Cáp thép: kiểm tra đúng quy cách, đầu cáp, biến dạng, ăn mòn, đứt sợi và tiêu chí loại bỏ theo tài liệu/tiêu chuẩn áp dụng.
- Puly và móc: xem rãnh, ổ trục, chốt, khóa an toàn móc, biến dạng và dấu nhận dạng tải làm việc.
- Kết cấu chân đế: kiểm tra mâm quay, bulông, chân cần, xy-lanh nâng, dầm chân chống và vùng từng hàn sửa.
- Thủy lực–điều khiển: chạy đủ chu trình không tải, theo dõi áp suất/lưu lượng, nhiệt, rò rỉ, tay trang, remote và thiết bị an toàn.
- Khả năng ghép xe: tính lại tự trọng, tải trục, vị trí cẩu, khung phụ, PTO và tải chở; không bê nguyên thiết kế của xe cũ.
Sau khi đưa xe vào khai thác, lịch bảo dưỡng và kiểm tra cẩu tự hành phải bám theo hướng dẫn của đúng thiết bị, cường độ làm việc và môi trường sử dụng.

Báo giá cẩu thẳng và lắp đặt nên gồm những gì?
Báo giá đáng tin cậy phải mô tả chính xác bộ cẩu, tình trạng, cấu hình tời–cáp, chân chống và phạm vi ghép xe. Giá của một bộ cẩu riêng không thể so trực tiếp với giá trọn gói đã gồm khung phụ, PTO–thủy lực, sửa hoặc đóng thùng, hồ sơ và giao nhận. Duy Khánh không công bố giá giả định khi chưa có model và xe nền để kiểm tra.
| Hạng mục | Nội dung phải ghi | Điểm dễ phát sinh |
|---|---|---|
| Bộ cẩu | Hãng, model, serial nếu là cẩu cũ, số đoạn cần, điều khiển và tình trạng | Khác phiên bản, khác thị trường hoặc thiếu phụ kiện gốc |
| Tời, cáp, móc | Cấu hình tời, quy cách cáp, puly, móc và bộ dây treo nếu cung cấp | Thay cáp, sửa tời, thay puly/móc hoặc đổi số nhánh theo phương án |
| Chân chống | Dầm, xy-lanh, độ mở, tấm kê, điều khiển và chân phụ nếu có | Phục hồi xy-lanh, gia công lại dầm hoặc bổ sung chân theo thiết kế |
| Khung phụ, liên kết | Vật liệu, tiết diện, vùng truyền lực, bản mã và phương thức liên kết | Hiện trạng chassis, vị trí tổng thành và yêu cầu gia cường |
| PTO–thủy lực | PTO, bơm, thùng dầu, lọc, van, ống, đầu nối, dầu và chạy thử | Tương thích hộp số, làm mát, thay đổi tuyến ống hoặc linh kiện điều khiển |
| Thùng và hoàn thiện | Giữ, cắt sửa hoặc đóng mới thùng; điện–đèn, chắn bùn, sàn thao tác và sơn | Kích thước thùng, tải chở mục tiêu và di dời bình/tổng thành |
| Hồ sơ | Khảo sát, thiết kế, ảnh xưởng, cân xe, kiểm định và chứng nhận theo trường hợp | Thiếu tài liệu cẩu, thay đổi phương án hoặc kiểm tra lại |
| Giao nhận | Vận chuyển, địa điểm bàn giao, hướng dẫn, tài liệu và phạm vi bảo hành | Khoảng cách, bốc dỡ và điều kiện giao xe |
Để chuẩn hóa phạm vi trước khi so sánh, tham khảo bài chi phí lắp cẩu xe tải. Hai báo giá chỉ tương đương khi cùng model, tình trạng, số đoạn cần, bộ tời cáp, chân chống, phần lắp đặt, thùng, hồ sơ và điều kiện giao nhận.

Lắp cẩu thẳng lên xe tải: năm phép kiểm trước khi khóa thiết kế
Lắp cẩu thẳng không phải chỉ đặt chân cẩu lên chassis và kết nối bơm. Cẩu, xe nền, khung phụ, chân chống, hệ thủy lực, thùng và hồ sơ phải được xem như một hệ thống. Một bộ cẩu đáp ứng biểu đồ tải vẫn có thể không phù hợp xe đang có nếu vượt giới hạn khối lượng, tải trục hoặc không gian.
01
Khối lượng và tải trục
Tính cẩu, khung phụ, chân chống, PTO–thủy lực, dầu, thùng và phụ kiện; đối chiếu phân bố tải và tải chở còn lại.
02
Không gian và kích thước
Kiểm tra cabin lật, chiều cao khi thu cần, vùng quay, thùng, hệ xả, bình, lốp dự phòng và lối bảo dưỡng.
03
Khung phụ và liên kết
Thiết kế vật liệu, tiết diện, chiều dài, vùng truyền lực và điểm liên kết theo xe–cẩu cụ thể.
04
PTO và thủy lực
Chọn PTO, bơm, áp suất, lưu lượng, thùng dầu, lọc, van, ống và giải pháp tản nhiệt đúng yêu cầu.
05
Ổn định và vùng làm việc
Kiểm tra độ mở chân chống, nền kê, hướng làm việc, giới hạn tải và điều khiển của đúng cấu hình hoàn thiện.
Phạm vi khảo sát, thiết kế và thi công được trình bày tại landing lắp cẩu tự hành lên xe tải. Chủ xe có thể xem quy trình lắp cẩu tự hành để chuẩn bị hồ sơ và theo dõi từng mốc, đồng thời đối chiếu dự án xe chuyên dụng đã thi công có ảnh xe nền, kết cấu, thủy lực, kiểm tra và bàn giao.

Hồ sơ cải tạo và kiểm định khi lắp cẩu thẳng
Từ ngày 01/07/2026, Thông tư 30/2026/TT-BXD quy định trình tự kiểm định và chứng nhận an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới cải tạo. Khi lắp cẩu làm thay đổi kết cấu, khối lượng, phân bố tải hoặc công năng, chủ xe nên chốt lộ trình thiết kế và chứng nhận trước khi thi công; hồ sơ cụ thể phải xác định theo xe và phương án thực tế.
| Nhóm | Nội dung cần chuẩn bị | Điểm đối chiếu |
|---|---|---|
| Xe nền | Đăng ký, giấy kiểm định, hồ sơ xe và ủy quyền nếu áp dụng | Đúng phương tiện, số khung và chủ thể |
| Thiết bị cẩu | Hãng, model, serial, tài liệu kỹ thuật, biểu đồ tải, nguồn gốc và tình trạng | Khớp bộ cẩu lắp thực tế và cấu hình tời–cáp |
| Thiết kế cải tạo | Thuyết minh, bản vẽ và tài liệu theo trường hợp áp dụng | Vị trí cẩu, khung phụ, thùng, kích thước, khối lượng và tải trục |
| Hồ sơ thi công | Ảnh tổng thể/chi tiết, biên bản kiểm tra xuất xưởng và bảng kê tổng thành | Truy vết được vật liệu, liên kết và thiết bị đã lắp |
| Dữ liệu cân | Khối lượng bản thân và phân bố lên trục theo trường hợp | Thống nhất giữa xe hoàn thiện, bản vẽ và hồ sơ |
| Thiết bị nâng | Kiểm định kỹ thuật an toàn theo quy định áp dụng cho cần trục | Đúng model/serial, cấu hình và thời hạn cần xuất trình |
Gửi dữ liệu để Duy Khánh sàng lọc cẩu thẳng
Chuẩn bị giấy tờ xe, ảnh chassis và thùng, tải cần nâng, bán kính, chiều cao hoặc độ sâu, loại hàng, mặt bằng, tải chở muốn giữ và model cẩu đang cân nhắc. Duy Khánh sẽ kiểm tra dữ liệu còn thiếu, khả năng ghép xe và phạm vi cần khảo sát trước khi lập cấu hình, hồ sơ và báo giá.
Câu hỏi thường gặp về cẩu thẳng
Cẩu thẳng, cẩu thước, cẩu ống lồng và cẩu telescopic có giống nhau không?
Đây thường là các cách gọi cho cùng nhóm cần cẩu có các đoạn cần lồng vào nhau và vươn theo trục cần. Tuy nhiên, từng model khác nhau về số đoạn, chiều dài, tải tại bán kính, tời, chân chống, điều khiển và xe nền tương thích.
Cẩu thẳng ghi tải 5 tấn có nâng 5 tấn ở mọi tầm với không?
Không. Tải nâng cực đại chỉ áp dụng ở điều kiện và bán kính xác định. Khi bán kính tăng, tải cho phép thường giảm; phải đọc biểu đồ tải của đúng model, cấu hình cần, chân chống, vùng làm việc và bộ móc cáp.
Nhiều đoạn cần hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Nhiều đoạn có thể tăng tầm với hoặc làm gọn chiều dài thu cần tùy thiết kế, nhưng cũng ảnh hưởng tự trọng, độ võng, cơ cấu đồng bộ, bảo dưỡng và giá. Hãy chọn số đoạn theo công việc và biểu đồ tải.
Cẩu thẳng có hạ hàng xuống hố được không?
Có thể nếu đường đi của móc, chiều dài cáp hữu dụng, tời, số nhánh cáp, tải tại bán kính và điều kiện đặt xe của model đáp ứng. Cần khảo sát mép hố, nền kê, vật cản và phương án nâng trước khi làm việc.
Xe tải nào cũng lắp cẩu thẳng được không?
Không. Phải kiểm tra giấy tờ, chassis, chiều dài cơ sở, số trục, khối lượng, tải trục, không gian, PTO, chân chống, tải chở còn lại và khả năng đáp ứng hồ sơ trước khi kết luận.
Lắp cẩu thẳng có cần làm hồ sơ cải tạo không?
Phải đánh giá theo nội dung thay đổi và quy định áp dụng cho từng xe. Khi thay đổi kết cấu, khối lượng, phân bố tải hoặc công năng, lộ trình thiết kế và chứng nhận xe cải tạo nên được chốt trước thi công.
Cẩu ống lồng cũ cần kiểm tra gì quan trọng nhất?
Cần xác minh model–serial, biểu đồ tải, nguồn gốc, ống lồng, mối hàn, tời, tang, cáp, puly, móc, thủy lực, mâm quay, chân chống, điều khiển, thiết bị an toàn, phụ tùng và khả năng kiểm định.
Muốn nhận báo giá lắp cẩu thẳng cần gửi gì?
Hãy gửi giấy tờ xe, ảnh chassis/thùng, model cẩu nếu đã có, tải–bán kính, chiều cao hoặc độ sâu nâng, loại hàng, mặt bằng, tải chở cần giữ và yêu cầu thùng. Báo giá chỉ nên chốt sau khi xác minh dữ liệu.
Nguồn kỹ thuật, pháp lý và ngày cập nhật
- Tadano – Truck loader cranes: danh mục cẩu tải hàng và các cấu hình chiều dài cần chính.
- Tadano TM-ZE290HRS series: ví dụ tài liệu hãng công bố mô-men nâng, chiều dài cần, độ mở chân chống, lực kéo tời, bán kính và tải nâng.
- Tadano TM-ZE550MH series: nguồn tham khảo cách so sánh lựa chọn chiều dài cần trong cùng series.
- Tadano TM-ZT820H series: nguồn thông số cẩu tải hàng ống lồng theo model.
- Tadano TM-ZE303SLH: ví dụ chính hãng về cấu hình dùng tời để hỗ trợ đưa hàng không tự di chuyển lên thùng.
- Thông tư 30/2026/TT-BXD: trình tự kiểm định và chứng nhận đối với xe cơ giới cải tạo, hiệu lực 01/07/2026.
- Thông tư 51/2016/TT-BLĐTBXH – QCVN 29:2016/BLĐTBXH: quy chuẩn an toàn lao động đối với cần trục.
- Thông tư 54/2016/TT-BLĐTBXH: các quy trình kiểm định kỹ thuật an toàn đối với thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt.
Nội dung được kiểm tra và cập nhật ngày 27/08/2026. Thông số, trang bị và khả năng lắp đặt phải xác minh theo đúng model, serial, xe nền và quy định còn hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
